Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生変
[Sinh 変]
しょうへん
🔊
Danh từ chung
📝 từ 生まれ変わる
tái sinh
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ