Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生命刑
[Sinh Mệnh Hình]
せいめいけい
🔊
Danh từ chung
án tử hình
🔗 死刑
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
刑
Hình
trừng phạt; hình phạt; bản án