Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生命倫理学
[Sinh Mệnh Luân Lý Học]
せいめいりんりがく
🔊
Danh từ chung
đạo đức sinh học
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
倫
Luân
đạo đức; bạn đồng hành
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học