生命保険会社 [Sinh Mệnh Bảo Hiểm Hội Xã]

せいめいほけんがいしゃ

Danh từ chung

công ty bảo hiểm nhân thọ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

その会社かいしゃぜん社員しゃいんたいして健康けんこう保険ほけん生命せいめい保険ほけんをかけている。
Công ty đó cung cấp bảo hiểm sức khỏe và bảo hiểm nhân thọ cho tất cả nhân viên.