生命の起源 [Sinh Mệnh Khởi Nguyên]
せいめいのきげん
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
nguồn gốc sự sống
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼は生命の起源にまで説き及んだ。
Anh ấy đã thuyết giảng về nguồn gốc của sự sống.
生命の起源については数多くの学説がある。
Có nhiều học thuyết về nguồn gốc của sự sống.