1. Thông tin cơ bản
- Từ: 生前
- Cách đọc: せいぜん
- Loại từ: Danh từ, phó từ (dùng như bổ ngữ: 生前の/生前に)
- Lĩnh vực: Đời sống, pháp lý, tang lễ, di sản
- Nghĩa khái quát: Khi còn sống; lúc sinh thời
2. Ý nghĩa chính
生前 diễn tả khoảng thời gian “khi ai đó còn sống”. Hay dùng trong ngữ cảnh di chúc, kỷ niệm, hồi ức, quyên tặng, hoặc các thủ tục pháp lý liên quan đến tài sản và ý nguyện lúc sinh thời.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 生前 vs 死後(しご): 生前 là “lúc sinh thời”, 死後 là “sau khi qua đời”.
- 生前 vs 存命中(ぞんめいちゅう): 存命中 trang trọng/hành chính hơn; 生前 mang sắc thái đời thường, cảm xúc.
- 生前贈与(せいぜんぞうよ): “tặng cho khi còn sống”, là kết hợp cố định quan trọng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cố định: 生前の写真/愛用の品; 生前に約束した; 生前からの願い.
- Ngữ cảnh: điếu văn, thông báo, hồ sơ pháp lý (di chúc, thuế thừa kế), bài viết tưởng nhớ.
- Ngữ khí: trang trọng, lịch sự; cũng dùng được trong gia đình.
- Lưu ý lịch sự: kèm kính ngữ khi nói về người đã khuất (ご生前).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 死後 | Đối nghĩa | Sau khi mất | Đối lập thời điểm |
| 存命中 | Gần nghĩa | Đang còn sống | Trang trọng, văn bản |
| ご生前 | Kính ngữ | Lúc sinh thời (tôn kính) | Dùng với người cần kính trọng |
| 生前贈与 | Cụm cố định | Tặng cho khi còn sống | Thuật ngữ pháp lý/thuế |
| 遺志(いし) | Liên quan | Ý nguyện để lại | Gắn với 生前の願い |
| 遺影(いえい) | Liên quan | Ảnh thờ | Thường chọn từ ảnh 生前 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 生: sinh, sống
- 前: trước
- Kết hợp nghĩa: “trước khi chết”, tức “khi còn sống”. Đọc on’yomi: せい + ぜん.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong điếu văn tiếng Nhật, cách diễn đạt ご生前のご厚情に深く感謝申し上げます mang sắc thái biết ơn trang trọng. Khi làm thủ tục tài sản, cụm 生前贈与 giúp giảm gánh nặng thuế thừa kế nhưng cần tuân thủ quy định cụ thể về mức miễn giảm và thời điểm.
8. Câu ví dụ
- 生前の彼はいつも穏やかで親切だった。
Lúc sinh thời, ông ấy luôn hiền hòa và tử tế.
- 祖母の生前に聞いておけばよかった話がたくさんある。
Có rất nhiều chuyện giá mà tôi hỏi được bà khi bà còn sống.
- ご生前のご厚誼に深く感謝申し上げます。
Xin chân thành cảm tạ thâm tình quý vị đã dành lúc sinh thời.
- 生前からの願いを形にして記念基金を設立した。
Chúng tôi hiện thực hóa nguyện vọng từ khi còn sống bằng cách lập quỹ tưởng niệm.
- 彼は生前、臓器提供の意思を示していた。
Anh ấy đã bày tỏ ý định hiến tạng khi còn sống.
- 父は生前に自筆の遺言書を残していた。
Cha tôi đã để lại di chúc viết tay khi còn sống.
- これは故人の生前の愛用の時計です。
Đây là chiếc đồng hồ người quá cố thường dùng lúc sinh thời.
- 生前の写真をスライドショーにまとめた。
Tôi đã tổng hợp ảnh lúc còn sống thành một trình chiếu.
- 母は生前、庭いじりを何よりも楽しんでいた。
Mẹ tôi khi còn sống thích chăm vườn hơn bất cứ điều gì.
- 税理士に生前贈与の手続きについて相談した。
Tôi đã hỏi ý kiến chuyên gia thuế về thủ tục tặng cho khi còn sống.