1. Thông tin cơ bản
- Từ: 生保
- Cách đọc: せいほ
- Loại từ: Danh từ (viết tắt)
- Lĩnh vực: Bảo hiểm, phúc lợi xã hội, kinh tế
- Nghĩa khái quát: Từ viết tắt có hai nghĩa chính: 生命保険 (bảo hiểm nhân thọ) hoặc 生活保護 (trợ cấp sinh hoạt)
2. Ý nghĩa chính
生保 thường dùng nhất để chỉ 生命保険 (bảo hiểm nhân thọ) và các công ty bảo hiểm nhân thọ. Trong ngữ cảnh phúc lợi, 生保 cũng có thể chỉ 生活保護 (trợ cấp sinh hoạt do nhà nước hỗ trợ). Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc mạnh vào ngữ cảnh.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 生保(せいほ)= 生命保険(せいめいほけん): nghĩa phổ biến trong kinh doanh, báo cáo tài chính, tin tức ngành.
- 生保(せいほ)= 生活保護(せいかつほご): dùng trong hành chính phúc lợi; chú ý tránh nhầm với 生命保険.
- 損保(そんぽ)= 損害保険(bảo hiểm phi nhân thọ): thường đi cặp với 生保 thành 生損保.
- Lưu ý: Tiếng lóng “ナマポ” chỉ 生活保護 mang sắc thái miệt thị; không dùng trong văn nghiêm túc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Với nghĩa 生命保険: 生保各社, 大手生保, 生保契約, 生保レディ.
- Với nghĩa 生活保護: 生保受給世帯, 生保申請, 生保基準.
- Ngữ cảnh quyết định nghĩa: nếu đi với “契約/保険料/加入” → 生命保険; nếu đi với “申請/受給/基準/福祉” → 生活保護.
- Văn phong: hành chính, báo chí, kinh tế; tránh dùng khi khả năng gây hiểu lầm cao, nên viết đầy đủ khi cần rõ ràng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 生命保険 | Giải thích viết tắt | Bảo hiểm nhân thọ | Nghĩa phổ biến của 生保 |
| 生活保護 | Giải thích viết tắt | Trợ cấp sinh hoạt | Nghĩa trong lĩnh vực phúc lợi |
| 損保 | Đối loại | Bảo hiểm phi nhân thọ | Đi cặp với 生保 thành 生損保 |
| 加入(かにゅう) | Liên quan (生命保険) | Tham gia (bảo hiểm) | Dấu hiệu nghĩa “bảo hiểm” |
| 受給(じゅきゅう) | Liên quan (生活保護) | Nhận trợ cấp | Dấu hiệu nghĩa “phúc lợi” |
| 保険料 | Liên quan | Phí bảo hiểm | Gắn với 生命保険 |
| 福祉 | Liên quan | Phúc lợi | Gắn với 生活保護 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 生: trong 生保 là thành tố viết tắt, có thể đại diện cho “生(命)” hoặc “生(活)”.
- 保: bảo (bảo đảm/bảo hiểm hoặc bảo hộ).
- Là dạng rút gọn hai chữ đầu của từ gốc: 生命保険 / 生活保護.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tài liệu chính thức, khi nguy cơ hiểu lầm cao, nên ưu tiên viết đầy đủ 生命保険 hoặc 生活保護 thay vì 生保. Trong ngành tài chính, cụm 生損保 là cách viết tắt quen thuộc, thể hiện cấu trúc thị trường bảo hiểm Nhật gồm mảng nhân thọ và phi nhân thọ.
8. Câu ví dụ
- 大手生保各社が新商品の販売を開始した。
Các công ty bảo hiểm nhân thọ lớn đã bắt đầu bán sản phẩm mới.
- 生保契約の見直しで保険料が下がった。
Nhờ xem lại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, phí bảo hiểm đã giảm.
- 新入社員は生保業界の基礎知識を学ぶ研修を受けた。
Nhân viên mới đã dự tập huấn về kiến thức cơ bản của ngành bảo hiểm nhân thọ.
- 市役所で生保の申請手続きを相談した。
Tôi đã hỏi thủ tục xin trợ cấp sinh hoạt tại tòa thị chính.
- 生保受給世帯の増加が地域の課題になっている。
Số hộ nhận trợ cấp sinh hoạt tăng đang trở thành vấn đề của địa phương.
- この統計では生保と損保の市場規模を比較している。
Thống kê này so sánh quy mô thị trường giữa bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ.
- 外資系生保の参入で競争が激化した。
Sự tham gia của các công ty bảo hiểm nhân thọ ngoại đã làm cạnh tranh gay gắt hơn.
- 生保の保全業務には正確なデータ管理が欠かせない。
Trong nghiệp vụ bảo toàn hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, quản lý dữ liệu chính xác là không thể thiếu.
- 担当者に生保加入のメリットとデメリットを聞いた。
Tôi hỏi nhân viên phụ trách về ưu nhược điểm khi tham gia bảo hiểm nhân thọ.
- 生活が苦しくなり、やむを得ず生保の利用を検討している。
Cuộc sống trở nên khó khăn, tôi buộc phải cân nhắc sử dụng trợ cấp sinh hoạt.