Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生井
[Sinh Tỉnh]
いくい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
giếng vĩnh cửu
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
井
Tỉnh
giếng; thị trấn; cộng đồng