Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生乾き
[Sinh Can]
なまがわき
🔊
Danh từ chung
nửa khô
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
乾
Can
khô; uống cạn; trời; hoàng đế