Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生ワクチン
[Sinh]
なまワクチン
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
vắc xin sống
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống