生ワク [Sinh]
なまワク
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ hiếm
vắc-xin sống
🔗 生ワクチン
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Từ hiếm
vắc-xin sống
🔗 生ワクチン