Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生ライブ
[Sinh]
なまライブ
🔊
Danh từ chung
truyền hình trực tiếp
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống