Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生データ
[Sinh]
なまデータ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
dữ liệu thô
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống