Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生ディスク
[Sinh]
なまディスク
🔊
Danh từ chung
đĩa trống; đĩa chưa sử dụng
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống