生セラ [Sinh]
なまセラ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ) ⚠️Tiếng lóng
cửa hàng bán đồ lót của nữ sinh
🔗 ブルセラ
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ) ⚠️Tiếng lóng
cửa hàng bán đồ lót của nữ sinh
🔗 ブルセラ