生コン [Sinh]
なまコン
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bê tông trộn sẵn
🔗 生コンクリート
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bê tông trộn sẵn
🔗 生コンクリート