Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生カード
[Sinh]
なまカード
🔊
Danh từ chung
thẻ tín dụng trống
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống