Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生まれ月
[Sinh Nguyệt]
生れ月
[Sinh Nguyệt]
うまれづき
🔊
Danh từ chung
tháng sinh
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng