Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生まれ損い
[Sinh Tổn]
生まれ損ない
[Sinh Tổn]
うまれそこない
🔊
Danh từ chung
vô dụng
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương