生のままで [Sinh]
きのままで
Cụm từ, thành ngữ
uống nguyên chất (như rượu whiskey)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
人参とビートとブロッコリーがいるなぁ。調理してない生のままじゃないとダメよ。
Cần cà rốt, củ dền và bông cải xanh. Phải là nguyên liệu tươi không nấu chín mới được.