生ぬるい [Sinh]

生温い [Sinh Ôn]

なまぬるい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

ấm; âm ấm

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

nửa vời; mơ hồ; yếu

Tính từ - keiyoushi (đuôi i)

khoan dung; nhẹ nhàng; mềm mỏng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

みずは、なまぬるかった。
Nước đã hơi ấm.
そのみずなまぬるいよ。
Nước này hơi ấm.
コストダウンもできないなまぬるいリストラがJAL再建さいけんあやうくする。
Việc tái cấu trúc mà không thể giảm chi phí sẽ đe dọa sự phục hồi của JAL.