生け花 [Sinh Hoa]
生花 [Sinh Hoa]
活け花 [Hoạt Hoa]
活花 [Hoạt Hoa]
いけばな
せいか
– 生花・活花
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 25000
Danh từ chung
cắm hoa
nghệ thuật cắm hoa Nhật Bản
JP: 生け花は日本では伝統的な芸道である。
VI: Ikebana là một nghệ thuật truyền thống ở Nhật Bản.
Danh từ chung
hoa tươi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
生け花は日本の文化です。
Ikebana là một phần của văn hóa Nhật Bản.
生け花を習いたいんです。
Tôi muốn học ikebana.
母は生け花を教えている。
Mẹ đang dạy cắm hoa.
彼女は生け花の大家になった。
Cô ấy đã trở thành một bậc thầy trong nghệ thuật cắm hoa.
ジェーンは生け花に興味をもっている。
Jane đang quan tâm đến nghệ thuật cắm hoa.
私は生け花を一通りは習いました。
Tôi đã học qua một khóa về cắm hoa.
先月、生け花を学び始めたばかりですので、まだ、初心者です。
Tôi mới bắt đầu học cắm hoa tháng trước nên vẫn còn là người mới.