Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生け方
[Sinh Phương]
いけかた
🔊
Danh từ chung
cách cắm hoa
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
方
Phương
hướng; người; lựa chọn