生き恥 [Sinh Sỉ]
いきはじ
Danh từ chung
sự ô nhục trong cuộc sống; sự xấu hổ trong cuộc sống
JP: 最近のぼくは、「生き恥」「赤恥」をかくことを恐れなくなりました。
VI: Gần đây tôi đã không còn sợ hãi việc làm xấu hổ nữa.
🔗 死に恥