生きる糧 [Sinh Lương]
いきるかて
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
nguồn sống; nguồn sinh lực
🔗 糧・かて
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
nguồn sống; nguồn sinh lực
🔗 糧・かて