生き [Sinh]

活き [Hoạt]

いき
イキ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

sống; còn sống

Trái nghĩa: 死に

Danh từ chung

sự tươi mới; sức sống

Danh từ chung

Lĩnh vực: Cờ vây

tình huống trong cờ vây khi một nhóm quân không thể bị bắt vì có hai hoặc nhiều khoảng trống

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 thường là イキ

giữ nguyên (trong hiệu đính)

Tiền tố

chết tiệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きたい。
Tôi muốn sống.
きていない。
Không còn sống.
マイペースにきたい。
Tôi muốn sống theo cách của mình.
きててよかった!
Thật tốt là mình còn sống!
まだきてる?
Còn sống không đó?
きてっか?
Còn sống không?
銀杏いちょうきた化石かせきです。
Cây bạch quả là một hóa thạch sống.
金魚きんぎょきてる。
Cá vàng vẫn còn sống.
彼女かのじょきていればなあ。
Giá như cô ấy còn sống.
きていればまなべる。
Chừng nào còn sống là còn học hỏi.

Hán tự

Từ liên quan đến 生き

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 生き
  • Cách đọc: いき
  • Loại từ: Dạng liên động từ (連用形) của 生きる; tiền tố/yếu tố từ vựng tạo từ ghép
  • Nghĩa khái quát: “đang sống”, “sống động”, “còn hoạt động/hiệu lực”; dùng để bổ nghĩa danh từ hoặc tạo từ ghép.
  • Ghi chú: Phân biệt với 息(いき: hơi thở) và 粋(いき: thanh nhã, phong lưu).

2. Ý nghĩa chính

  • Trạng thái đang sống: 生き埋め (chôn sống), 生き写し (bản sao như thật, y hệt người sống).
  • Tính thực dụng/sống động: 生きた日本語 (tiếng Nhật sống), 生きた知識 (kiến thức áp dụng được).
  • Còn hoạt động/hiệu lực: まだ時計が生きている (đồng hồ vẫn chạy).
  • Sức sống/sinh khí: 生きのいい魚 (cá còn tươi, nhảy khỏe).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 生きる(いきる): động từ “sống”. “生き” là dạng liên động từ dùng để bổ nghĩa/ghép từ.
  • 息(いき): hơi thở – khác nghĩa và chữ Hán.
  • 粋(いき): thanh nhã, sành điệu – đồng âm khác nghĩa.
  • 生(なま): “sống/tươi/đồ sống” – khác sắc thái; “生きたN” nhấn tính sống động, ứng dụng thực tế.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 生きたN/生き+N (từ ghép: 生き埋め, 生き写し, 生き残る, 生き延びる)
  • Cảm thán thường gặp: 生きた心地がしない (sợ đến chết đi sống lại).
  • Tính chất: diễn tả tình trạng đang sống/còn hiệu lực hoặc tính thực dụng, sống động.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
生きる Gốc Sống Động từ nguyên dạng; 生き là dạng liên động từ.
生き生き Liên quan Sinh động, rạng rỡ Trạng từ/tính từ đuôi-na.
死に〜 Đối nghĩa (tiền tố) Chết/không còn hiệu quả Ví dụ: 死に金 (tiền chết), trái với 生き金.
Đồng âm khác nghĩa Hơi thở Chữ Hán khác; không nhầm với 生き.
Đồng âm khác nghĩa Thanh nhã, sành điệu Khác hoàn toàn về nghĩa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 生: sinh, sống.
  • “き”: kana biểu hiện dạng liên động từ (連用形) của động từ 生きる.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với vai trò tiền tố/yếu tố, 生き tạo sắc thái “động” và “thật”: bài học 生きた日本語 là thứ dùng được ngay trong đời sống. Khi ghép động từ (生き延びる, 生き残る), nó nhấn hành động tiếp tục tồn tại vượt nghịch cảnh.

8. Câu ví dụ

  • 生きた日本語を学びたい。
    Tôi muốn học tiếng Nhật sống động, dùng được ngay.
  • 彼は父親に生き写しだ。
    Anh ấy giống y như đúc người cha.
  • 市場で生きのいい魚を買った。
    Tôi đã mua con cá còn rất tươi khỏe ở chợ.
  • 彼は砂に生き埋めにされた。
    Anh ta bị chôn sống trong cát.
  • 家族と離れ戦火を逃れて生き延びた。
    Tôi thoát khỏi bom đạn và sống sót.
  • あまりの恐怖に生きた心地がしなかった。
    Sợ đến mức như không còn cảm giác sống.
  • 祖母の知恵は今も生きている。
    Trí tuệ của bà vẫn còn giá trị sống đến nay.
  • 現場で役立つ生きた知識を身につけよう。
    Hãy trang bị những kiến thức sống động hữu ích tại hiện trường.
  • 伝統がこの町で生き続けている。
    Truyền thống vẫn tiếp tục sống trong thị trấn này.
  • この機械はまだ生きている。
    Cái máy này vẫn còn hoạt động.
💡 Giải thích chi tiết về từ 生き được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?