Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
生あくび
[Sinh]
生欠伸
[Sinh Khiếm Thân]
なまあくび
🔊
Danh từ chung
ngáp nhẹ
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
伸
Thân
mở rộng; kéo dài