Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
甘粛省
[Cam Túc Tỉnh]
かんしゅくしょう
🔊
Danh từ chung
tỉnh Cam Túc (Trung Quốc)
Hán tự
甘
Cam
ngọt; nuông chiều
粛
Túc
trang nghiêm; yên lặng
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm