甘皮 [Cam Bì]
あまかわ
Danh từ chung
biểu bì (của móng tay)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
vỏ hạt
Danh từ chung
biểu bì (của móng tay)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
vỏ hạt