甘干し [Cam Can]
甘干 [Cam Can]
あまぼし
Danh từ chung
hồng khô; hồng sấy khô
Danh từ chung
cá khô một phần; cá nửa khô
Danh từ chung
hồng khô; hồng sấy khô
Danh từ chung
cá khô một phần; cá nửa khô