Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
甘唐辛子
[Cam Đường Tân Tử]
甘とうがらし
[Cam]
あまとうがらし
🔊
Danh từ chung
ớt ngọt
Hán tự
甘
Cam
ngọt; nuông chiều
唐
Đường
Đường; Trung Quốc; ngoại quốc
辛
Tân
cay; đắng
子
Tử
trẻ em