甘い言葉 [Cam Ngôn Diệp]

あまいことば

Cụm từ, thành ngữ

lời lẽ quyến rũ; lời lẽ ngọt ngào; lời nịnh hót; lời tâng bốc

🔗 おだて

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょかれあま言葉ことばにだまされた。
Cô ấy đã bị lừa bởi những lời ngon ngọt của anh ta.
あま言葉ことば数々かずかずは、ただ彼女かのじょをベッドにさそむための策略さくりゃくぎなかった。
Những lời ngon ngọt chỉ là mưu mẹo để dụ dỗ cô ấy vào giường.