甘いもの好き [Cam Hảo]

甘い物好き [Cam Vật Hảo]

あまいものずき

Danh từ chung

thích đồ ngọt; yêu thích đồ ngọt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしあまいものがきだ。
Tôi thích đồ ngọt.
あねあまいものがきです。
Chị tôi thích đồ ngọt.
かれあまいものがきだ。
Anh ấy thích đồ ngọt.
わたしあまいものきだ。
Tôi thích đồ ngọt.
トムってさ、あまいものならなにでもきなんだ。
Tom thích mọi thứ ngọt ngào.