瓦石 [Ngõa Thạch]
がせき
Danh từ chung
đồ vô giá trị; rác rưởi
ngói và đá
Danh từ chung
gạch
Danh từ chung
đồ vô giá trị; rác rưởi
ngói và đá
Danh từ chung
gạch