Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
瓜実顔
[Qua Thực Nhan]
うりざね顔
[Nhan]
うりざねがお
🔊
Danh từ chung
mặt trái xoan
Hán tự
瓜
Qua
dưa
実
Thực
thực tế; hạt
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm