環太平洋戦略的経済連携協定 [Hoàn Thái Bình Dương Khuyết Lược Đích Kinh Tế Liên Huề Hiệp Định]
かんたいへいようせんりゃくてきけいざいれんけいきょうてい
Danh từ chung
Hiệp định Đối tác Kinh tế Chiến lược xuyên Thái Bình Dương; TPP