環太平洋パートナーシップ協定 [Hoàn Thái Bình Dương Hiệp Định]
かんたいへいようパートナーシップきょうてい
Danh từ chung
Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương; TPP
🔗 環太平洋戦略的経済連携協定