Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環境試験
[Hoàn Cảnh Thí Nghiệm]
かんきょうしけん
🔊
Danh từ chung
kiểm tra môi trường
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra