Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環境規制
[Hoàn Cảnh Quy Chế]
かんきょうきせい
🔊
Danh từ chung
quy định môi trường
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
規
Quy
tiêu chuẩn
制
Chế
hệ thống; luật