Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環境税
[Hoàn Cảnh Thuế]
かんきょうぜい
🔊
Danh từ chung
thuế môi trường; thuế xanh
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
税
Thuế
thuế