環境庁 [Hoàn Cảnh Sảnh]

かんきょうちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chung

Cơ quan Môi trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ公式こうしき肩書かたがきは環境庁かんきょうちょう長官ちょうかんです。
Chức vụ chính thức của anh ấy là Chủ tịch Cơ quan Môi trường.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 環境庁(かんきょうちょう)
  • Loại từ: Danh từ (tên cơ quan)
  • Nghĩa khái quát: Cơ quan Môi trường (Nhật Bản, trước 2001) – tiền thân của 環境省
  • Đặc trưng dùng: Ngữ cảnh lịch sử, văn bản trước 2001, trích dẫn chính sách cũ
  • Cụm quen dùng: 環境庁長官, 環境庁設置法, 環境庁告示, 旧環境庁

2. Ý nghĩa chính

Tên cơ quan hành chính cũ phụ trách chính sách môi trường ở Nhật cho đến năm 2001, sau đó nâng cấp thành 環境省 (Bộ Môi trường).

3. Phân biệt

  • 環境省: cơ quan hiện tại (từ 2001). Dùng khi nói bối cảnh hiện nay.
  • vs : “庁” thường dưới “省”; việc chuyển từ sang thể hiện nâng tầm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng khi trích dẫn tài liệu cũ: 環境庁告示, 環境庁設置法.
  • Trong lịch sử hành chính: 環境庁→2001年→環境省.
  • Ghi chú: Khi viết báo hiện nay, ưu tiên 環境省 trừ khi nói về thời kỳ trước 2001.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
環境省Liên quanBộ Môi trườngCơ quan hiện tại
Liên quancục/ cơ quanCấp thấp hơn “省”
省庁Liên quanbộ ngànhKhối hành chính trung ương
長官Liên quantrưởng quanNgười đứng đầu “庁”
告示Liên quanthông cáoVăn bản công bố

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 環境: môi trường (環: vòng, liên kết; 境: ranh giới, bối cảnh)
  • : cơ quan, nha
  • Kết hợp: cơ quan quản lý lĩnh vực môi trường.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tài liệu chính sách cũ, đừng ngạc nhiên nếu thấy 環境庁. Hãy kiểm tra năm ban hành để quyết định dùng 環境庁 hay 環境省 trong bản dịch/chú thích.

8. Câu ví dụ

  • かつて環境庁は環境行政を担っていた。
    Trước đây Cơ quan Môi trường phụ trách quản lý môi trường.
  • 2001年に環境庁は環境省に昇格した。
    Năm 2001, Cơ quan Môi trường được nâng cấp thành Bộ Môi trường.
  • 環境庁のガイドラインを参照する。
    Tham chiếu hướng dẫn của Cơ quan Môi trường.
  • 歴史的文脈では文書に環境庁と記されている。
    Trong bối cảnh lịch sử, văn bản ghi là “Cơ quan Môi trường”.
  • 環境庁出身の官僚が講演した。
    Một quan chức xuất thân từ Cơ quan Môi trường cũ đã diễn thuyết.
  • 環境庁時代の制度が今も残る。
    Một số chế độ từ thời Cơ quan Môi trường vẫn còn.
  • 環境庁が発表した白書を読み直す。
    Đọc lại sách trắng do Cơ quan Môi trường công bố.
  • 環境庁設置法に基づく権限だ。
    Đó là thẩm quyền theo Luật thành lập Cơ quan Môi trường.
  • 環境庁は自然保護を所管していた。
    Cơ quan Môi trường từng quản lý bảo vệ thiên nhiên.
  • 当時の環境庁長官が会見した。
    Trưởng quan Cơ quan Môi trường thời đó đã họp báo.
💡 Giải thích chi tiết về từ 環境庁 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?