Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環境工学
[Hoàn Cảnh Công Học]
かんきょうこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật môi trường
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học