環境大臣 [Hoàn Cảnh Đại Thần]

かんきょうだいじん

Danh từ chung

Bộ trưởng Môi trường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ環境かんきょう担当たんとう大臣だいじんです。
Anh ấy là Bộ trưởng phụ trách môi trường.