Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環境倫理学
[Hoàn Cảnh Luân Lý Học]
かんきょうりんりがく
🔊
Danh từ chung
đạo đức môi trường
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới
倫
Luân
đạo đức; bạn đồng hành
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học