Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
環境スワップ
[Hoàn Cảnh]
かんきょうスワップ
🔊
Danh từ chung
hoán đổi nợ lấy thiên nhiên
Hán tự
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
境
Cảnh
biên giới