琵琶 [Tỳ Bà]

びわ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

đàn tỳ bà

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 琵琶(びわ)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: đàn tỳ bà (nhạc cụ dây truyền thống Nhật Bản)
  • Lưu ý đồng âm: 枇杷(びわ) là quả tì bà/nhót tây, khác chữ Hán và nghĩa.
  • Lĩnh vực: âm nhạc truyền thống, lịch sử, văn hóa Nhật

2. Ý nghĩa chính

琵琶 là nhạc cụ dây có phím, thân gỗ hình quả lê, gảy bằng miếng gảy lớn. Gắn với truyền thống kể chuyện (琵琶法師) và các dòng như 薩摩琵琶, 筑前琵琶; từng dùng trong 雅楽 và kể “平家物語”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 琵琶(びわ): nhạc cụ.
  • 枇杷(びわ): quả tì bà (loquat, trái cây). Cùng cách đọc, khác kanji và nghĩa.
  • Trong văn cảnh âm nhạc/lịch sử, “びわ” mặc định là 琵琶; khi nói trái cây, người viết thường dùng 枇杷 để tránh nhầm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ chỉ nhạc cụ: 琵琶を弾く, 琵琶奏者.
  • Gắn với thể loại/nhánh: 薩摩琵琶, 筑前琵琶, 平家琵琶.
  • Ngữ cảnh: chương trình nghệ thuật, bảo tàng, tư liệu lịch sử, văn học trung đại.
  • Sắc thái: trang trọng, truyền thống; trong giáo dục âm nhạc thường giải thích kèm lịch sử.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
枇杷(びわ) Đồng âm khác nghĩa quả tì bà (loquat) Trái cây; tránh nhầm với nhạc cụ.
三味線(しゃみせん) Liên quan đàn shamisen Cũng là nhạc cụ dây truyền thống.
箏(こと) Liên quan đàn koto Nhạc cụ dây gảy của Nhật.
雅楽(ががく) Liên quan nhã nhạc Bối cảnh lịch sử dùng 琵琶.
琵琶法師(びわほうし) Liên quan thầy tu đàn tỳ bà Người kể chuyện vừa đàn vừa hát.
平家物語(へいけものがたり) Liên quan Truyện Heike Tác phẩm gắn với nghệ thuật 琵琶語り.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 琵・琶: cặp chữ Hán mượn âm, dùng riêng để chỉ đàn tỳ bà (âm On: ヒ/バ).
  • Từ nguyên: du nhập từ khu vực Á Đông (liên hệ với “oud” Ả Rập qua Trung Hoa) → phát triển thành 琵琶 Nhật Bản.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Âm sắc của 琵琶 trầm và giàu độ vang, rất phù hợp với lối kể chuyện có nhấn mạnh ngữ điệu. Khi học từ này, bạn nên xem video biểu diễn 薩摩琵琶/筑前琵琶 để cảm nhận cách dùng miếng gảy lớn và cách tạo nhịp dứt khoát đặc trưng.

8. Câu ví dụ

  • 彼は舞台で琵琶を弾きながら物語を語った。
    Anh ấy vừa đàn tỳ bà trên sân khấu vừa kể chuyện.
  • 博物館には奈良時代の琵琶が展示されている。
    Bảo tàng trưng bày đàn tỳ bà từ thời Nara.
  • この曲は琵琶のために作曲された。
    Bản nhạc này được sáng tác cho đàn tỳ bà.
  • 彼女は若い琵琶奏者として注目を集めている。
    Cô ấy được chú ý như một nghệ sĩ đàn tỳ bà trẻ.
  • 僧侶が琵琶を抱えて門前に立っていた。
    Một nhà sư ôm đàn tỳ bà đứng trước cổng.
  • 薩摩琵琶は力強い奏法が特徴だ。
    Satsuma-biwa nổi bật với lối diễn mạnh mẽ.
  • 平家物語は琵琶語りとして受け継がれてきた。
    Truyện Heike được truyền lại qua lối kể bằng đàn tỳ bà.
  • 正倉院の琵琶は保存状態が良い。
    Đàn tỳ bà ở Shōsōin được bảo quản tốt.
  • 和楽器の中でも琵琶は独特の響きを持つ。
    Trong các nhạc cụ Nhật, biwa có âm vang rất đặc trưng.
  • 彼は留学中に琵琶の奏法を学んだ。
    Anh ấy học kỹ thuật chơi tỳ bà khi du học.
💡 Giải thích chi tiết về từ 琵琶 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?