Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
琉球神道
[Lưu Cầu Thần Đạo]
りゅうきゅうしんとう
🔊
Danh từ chung
tôn giáo Ryukyu
Hán tự
琉
Lưu
đá quý; ngọc; đá lapis lazuli
球
Cầu
quả bóng
神
Thần
thần; tâm hồn
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý