Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理財家
[Lý Tài Gia]
りざいか
🔊
Danh từ chung
nhà tài chính
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ