理美容師 [Lý Mỹ Dong Sư]
りびようし
Danh từ chung
thợ làm tóc; chuyên viên làm đẹp
🔗 理容師; 美容師
Danh từ chung
thợ làm tóc; chuyên viên làm đẹp
🔗 理容師; 美容師