Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
理系離れ
[Lý Hệ Ly]
理系ばなれ
[Lý Hệ]
りけいばなれ
🔊
Danh từ chung
rời bỏ khoa học
Hán tự
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
離
Ly
tách rời; chia cắt; rời xa; lạc đề